Ủng hộ VCV
Số tác phẩm
30.459 tác phẩm
2.720 tác giả
1.987
141.669.913
 
Cảm nhận về Nguyễn Hoàng, hành trình mở đất và tầm nhìn lịch sử nửa thiên niên kỷ
Đinh Văn Hạnh

 

Tóm tắt

 

Năm 2025 đánh dấu 500 năm ngày sinh của Chúa Tiên Nguyễn Hoàng (1525–2025). Con số tròn nửa thiên niên kỷ khiến chúng ta không chỉ nhớ về một bậc tiền nhân, mà còn như được mời gọi trở lại hành trình lịch sử dài dằng dặc, nơi từng bước chân mở đất đã để lại dấu ấn sâu đậm trên bản đồ và trong tâm thức người Việt. Đây là dịp để nhìn lại toàn bộ tiến trình Nam tiến, một quá trình vừa mang tính sinh tồn, vừa chất chứa khát vọng kiến tạo của dân tộc.

 

Năm 1558, Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa, một vùng đất “địa linh nhân kiệt” nhưng cũng đầy bất trắc, hiểm nguy. Đó là nơi mà sử cũ ghi lại là “phiên trấn xa xôi, dân ít mà giặc nhiều” (Đại Nam thực lục, Tiền biên). Chính tại đây, Nguyễn Hoàng đã biến nguy thành cơ, biến một biên cương rối ren thành căn cứ địa chính trị, quân sự và văn hóa. Không chỉ chiêu tập lưu dân, ông còn kiến tạo một hệ thống hành chính, khai khẩn đất đai, mở làng lập ấp, dung hợp nhiều cộng đồng cư dân (từ người Việt, người Chăm đến người bản địa thiểu số) thành một chỉnh thể xã hội mới. Nơi ấy không chỉ là “miền đất mới” mà còn là không gian thử nghiệm cho mô hình trị quốc, dựa trên sự linh hoạt giữa chính trị và văn hóa, giữa quyền lực và sự thấu cảm cộng đồng.

 

Từ dấu mốc 1558, công cuộc mở đất của người Việt bước sang một giai đoạn mới: không còn là sự lan tỏa rời rạc, tự phát, mà trở thành một chiến lược có tầm nhìn, có tổ chức và có sức bật mạnh mẽ. Nhà nghiên cứu Nguyễn Quang Ngọc đã gọi đây là “cuộc Nam tiến lần thứ hai” (lần đầu là từ thời Lý–Trần), nhưng chỉ với Nguyễn Hoàng thì tiến trình ấy mới mang tính tăng tốc, tạo nền móng lâu dài cho việc xác lập chủ quyền Việt Nam ở phương Nam.

 

Đúng 140 năm sau, vào năm 1698, Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh thay mặt chính quyền Đàng Trong tiến hành kinh lược phương Nam, đặt ra các đơn vị hành chính ở Đồng Nai, Gia Định. Sự kiện này được nhiều học giả xem như “cột mốc pháp lý” khẳng định chủ quyền của Việt Nam trên đất Nam Bộ (Nguyễn Phan Quang, Lịch sử Việt Nam, 2005).

Nhìn vào hai mốc 1558 và 1698, ta nhận ra một đường dây liên tục: nếu không có bước chân mở đầu của Nguyễn Hoàng ở Thuận Hóa, sẽ không thể có bước đi xác lập chủ quyền của Nguyễn Hữu Cảnh ở Nam Bộ. Giữa hai mốc ấy là cả một quá trình “tăng tốc mở đất”, mà linh hồn khởi đầu chính là Nguyễn Hoàng. Ông không chỉ để lại lãnh thổ, mà còn để lại một “ký ức tập thể” về khát vọng đi về phương Nam, khai phá và định cư, để rồi ký ức ấy trở thành động lực văn hóa – xã hội nối tiếp qua nhiều thế hệ.

Ở góc độ nhân học, hành trình của Nguyễn Hoàng không đơn thuần là chuyện “mở đất”, mà còn là hành trình kiến tạo căn tính. Người Việt từ đây vừa giữ được gốc rễ văn hóa truyền thống, vừa từng bước thích nghi, dung hợp với môi trường mới và cư dân bản địa. Nói cách khác, đó là hành trình “định hình Đàng Trong”, một miền đất vừa mang sắc thái riêng, vừa là phần không thể tách rời trong tổng thể quốc gia – dân tộc.

Từ khoá: Nguyễn Hoàng, Hành trình mở đất Đàng Trong, Nguyễn Hữu Cảnh, Văn hóa Đàng Trong, Biển đảo Tây Nam

 

1. Nguyễn Hoàng – người đặt nền móng “tăng tốc mở đất”

Bối cảnh

Thế kỷ XVI, Đại Việt rơi vào cục diện phân tranh phức tạp. Sau thời kỳ nhà Lê sơ huy hoàng, triều đình dần suy yếu, quyền lực thực tế rơi vào tay họ Trịnh dưới danh nghĩa “phù Lê”. Trong khi đó, ở vùng Thanh – Nghệ, họ Nguyễn dần nổi lên, trước hết là qua công lao của Nguyễn Kim và Nguyễn Hoàng trong việc phò Lê diệt Mạc.

Song, sự liên minh “Lê – Trịnh – Nguyễn” vốn dĩ tiềm ẩn mâu thuẫn. Khi Nguyễn Kim mất (1545), quyền chỉ huy rơi vào tay Trịnh Kiểm. Mâu thuẫn nội tộc giữa họ Trịnh và họ Nguyễn trở nên gay gắt, đến mức Nguyễn Hoàng (em vợ của Trịnh Kiểm) đứng trước nguy cơ bị loại bỏ trong cuộc tranh đoạt quyền lực. Chính sử ghi lại: “Nguyễn Hoàng lo sợ bị hãm hại, bèn nhờ người em gái là Ngọc Bảo – vợ của Trịnh Kiểm – xin cho vào trấn giữ Thuận Hóa” (Đại Nam thực lục, Tiền biên, Q.1).

Theo truyền thuyết, ông còn tìm đến Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm để hỏi mưu kế. Trạng Trình đưa ra lời khuyên nổi tiếng: “Hoành sơn nhất đái, vạn đại dung thân” – nghĩa là “dãy Hoành Sơn một dải có thể dung thân muôn đời”. Đây không chỉ là lời gợi ý chiến lược, mà còn là triết lý nhân sinh – chính trị: muốn tồn tại lâu dài, phải biết chọn nơi hiểm trở để phát triển căn cơ riêng.

Năm 1558, Nguyễn Hoàng chính thức vào trấn thủ Thuận Hóa. Mảnh đất này vốn là biên viễn cũ của Champa, dân cư còn thưa thớt, khí hậu khắc nghiệt, thường xuyên có giặc giã nổi loạn. Chính sự hiểm trở ấy lại trở thành cơ hội: vùng đất xa trung tâm giúp Nguyễn Hoàng thoát khỏi sự kiềm tỏa của họ Trịnh, đồng thời mở ra khả năng kiến tạo một cơ nghiệp mới.

 

Chính sách an dân, khai khẩn

Ngay từ buổi đầu, Nguyễn Hoàng thể hiện tầm nhìn khác biệt: ông không cai trị Thuận Hóa bằng gươm giáo và bạo lực, mà bằng chính sách an dân.

Sử cũ chép rằng ông “lấy khoan dung mà vỗ về, lấy ân nghĩa mà cảm hóa” (Đại Nam liệt truyện, Tiền biên). Cách cai trị này phù hợp với hoàn cảnh một vùng đất đa tộc người, nơi cư dân bản địa (người Chăm, các tộc người miền cao…) vẫn còn nhiều mặc cảm sau những biến động lịch sử.

Ông khuyến khích khai khẩn ruộng hoang, lập làng lập ấp. Nhiều lưu dân từ Nghệ – Tĩnh, Thanh Hóa, Thăng Long theo đường biển và đường bộ vào Nam lập nghiệp. Chính sách chiêu mộ di dân không chỉ giải quyết áp lực nhân khẩu ở Đàng Ngoài, mà còn bổ sung sức lao động cho vùng đất mới. Nhà nghiên cứu Nguyễn Quang Ngọc nhận định: “Sự di cư ồ ạt vào Thuận Hóa từ thời Nguyễn Hoàng đã tạo ra sự chuyển dịch dân số quy mô lớn nhất trong lịch sử Việt Nam trung đại” (Nguyễn Quang Ngọc, Tiến trình lịch sử Việt Nam, 2005).

Nguyễn Hoàng còn quan tâm đến sự công bằng trong phân chia ruộng đất: người đi khai khẩn được quyền sở hữu, đất công chia đều cho dân, giảm thiểu tình trạng bất công vốn phổ biến ở Đàng Ngoài. Đây là một chính sách mang tính “dân sinh”, đặt nền móng cho sự gắn bó bền chặt của cư dân với chính quyền họ Nguyễn.

Đặc biệt, chính sách của ông có tính dung hợp cao. Nguyễn Hoàng không chỉ thu hút người Việt từ Bắc vào, mà còn tìm cách hòa hợp với cộng đồng người Chăm còn sót lại, cũng như các nhóm cư dân bản địa. Một không gian đa tộc người dần hình thành, vừa giữ bản sắc riêng, vừa dung hòa trong một cấu trúc cộng cư – cộng mệnh. Từ góc nhìn nhân học, đây chính là sự tái cấu trúc ký ức cộng đồng, nơi người Việt và cư dân bản địa chia sẻ cùng một không gian sinh tồn mới.

 

Thuận Hóa trở thành căn cứ địa

Chỉ trong vài thập kỷ, từ một vùng đất đầy bất ổn, Thuận Hóa trở thành căn cứ vững chắc của họ Nguyễn. Nhiều nhà nghiên cứu xem Thuận Hóa như “bàn đạp chiến lược” cho toàn bộ tiến trình Nam tiến sau này.

Nguyễn Hoàng xây dựng bộ máy cai trị ổn định, lập quân đội, phát triển sản xuất, mở cảng thị. Vùng đất vốn là biên cương nay trở thành trung tâm quyền lực mới, nơi ông có thể vừa củng cố lực lượng, vừa quan sát phương Nam như một chân trời mở rộng. Từ đây, con đường “tăng tốc mở đất” bắt đầu rõ nét: không chỉ phòng thủ trước họ Trịnh, mà còn chủ động hướng tới không gian mới.

Nhà sử học Tạ Chí Đại Trường từng nhận xét: Nếu không có cơ sở Thuận Hóa được Nguyễn Hoàng dày công xây dựng, sẽ không có bước đi quyết liệt của Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Phúc Lan và Nguyễn Phúc Chu, và càng không thể có được sự kiện Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược phương Nam năm 1698 (Lịch sử nội chiến ở Việt Nam, 1991).

Như vậy, có thể nói: Thuận Hóa là nơi khai sinh cơ nghiệp Nam tiến của người Việt, và Nguyễn Hoàng chính là người đặt nền móng đầu tiên cho “giai đoạn tăng tốc”. Ở tầm nhìn xa, ông không chỉ tìm được “chỗ dung thân” như lời Nguyễn Bỉnh Khiêm, mà còn đặt viên gạch khởi đầu cho một tiến trình lịch sử dài lâu, tiến trình mở đất và định hình Đàng Trong.

 

2. Từ tầm nhìn xa đến gia tốc mở cõi

Chính sách khuyến khích di dân

Trước thế kỷ XVI, sự di cư của người Việt vào phương Nam còn mang tính tự phát, chủ yếu là những nhóm nhỏ nông dân hoặc binh lính phiêu dạt vào vùng Thuận – Quảng để tìm kế sinh nhai. Tuy nhiên, kể từ khi Nguyễn Hoàng trấn thủ Thuận Hóa (1558), dòng di dân ấy đã biến thành một phong trào có tổ chức, có định hướng.

Sử cũ ghi lại: “Chúa Thái Tổ (Nguyễn Hoàng) vỗ về nhân dân, mở mang ruộng đất, chiêu mộ dân nghèo lưu tán, khiến vùng đất trở nên phồn thịnh” (Đại Nam thực lục, Tiền biên, Q.1). Chính sách này tạo điều kiện để tầng lớp nông dân nghèo khổ ở Đàng Ngoài, vốn bị áp lực thuế khóa nặng nề, lại chịu cảnh chiến tranh liên miên, tìm thấy ở Thuận Hóa và Quảng Nam một lối thoát, một miền đất hứa.

Theo nhà nghiên cứu Keith W. Taylor, sự di cư lớn lao này không chỉ là dịch chuyển dân số, mà còn là sự tái định nghĩa bản sắc Việt Nam ở miền Trung và miền Nam (Keith W. Taylor, A History of the Vietnamese, 2013). Di dân trở thành lực lượng kiến tạo quan trọng: họ vừa mở mang ruộng đất, vừa mang theo phong tục, tín ngưỡng, nghề nghiệp, từ đó hình thành nên một không gian văn hóa mới giàu tính giao thoa.

 

Mô hình quản trị dung hợp

Điều làm nên dấu ấn đặc biệt của Nguyễn Hoàng là tư duy quản trị dung hợp. Ông không áp đặt cứng nhắc luật lệ của triều đình Lê – Trịnh ở Đàng Ngoài, mà biết kết hợp giữa pháp luật chính thống và phong tục bản địa.

Các làng xã mới lập được trao quyền tự trị tương đối: dân tự bầu xã trưởng, tự quản lý ruộng đất công làng, vẫn giữ các hương ước và tập tục quen thuộc. Chính quyền họ Nguyễn chỉ giám sát ở tầm vĩ mô, đảm bảo trật tự và thu thuế. Mô hình này khiến cư dân cảm thấy mình không bị “xâm lấn” văn hóa, mà ngược lại, còn có thêm chỗ dựa chính trị để yên tâm bám đất, bám làng.

Nhà sử học Phan Khoang khẳng định: Sự thành công của Nguyễn Hoàng là đã biến một vùng đất bất trị thành một cộng đồng có trật tự, vừa tôn trọng bản sắc địa phương, vừa gắn kết trong một thể chế chính trị mới (Phan Khoang, Việt sử xứ Đàng Trong, 1969). Đây là mô hình “đa trị – cộng cư” theo nghĩa nhân học: nhà nước tạo khung, cộng đồng tự quản và tất cả cùng tồn tại trong sự dung hòa.

Hệ quả là đời sống người dân dần ổn định, mối gắn bó giữa cư dân và vùng đất mới trở nên sâu sắc. Họ không chỉ là “dân đi mở đất”, mà dần trở thành người bản địa mới, mang ký ức và căn tính Việt Nam hòa quyện với ký ức bản địa.

 

Mở rộng lãnh thổ liên tục

Trong suốt thời gian cầm quyền, Nguyễn Hoàng và các thế hệ kế tiếp đã không ngừng mở rộng lãnh thổ về phía Nam. Từ Thuận Hóa, ông dần tiến vào Quảng Nam, Quảng Ngãi, rồi tiếp tục vào Phú Yên, Khánh Hòa. Đây là quá trình “mở đất có tổ chức”, vừa bằng quân sự (dẹp loạn, phòng thủ biên giới), vừa bằng di dân và khai khẩn.

Sách Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn (1776) cho biết: vào cuối thế kỷ XVII, vùng đất từ Quảng Bình trở vào đã trở thành một hệ thống hành chính tương đối hoàn chỉnh, có dinh trấn, có làng xã, có chợ búa, chứng tỏ sự mở rộng lãnh thổ không chỉ là trên bản đồ, mà còn là trên tầng cấu trúc xã hội và văn hóa.

Chính nhờ tầm nhìn xa của Nguyễn Hoàng, chỉ sau hơn một thế kỷ, lãnh thổ Đàng Trong đã vươn tới Nam Bộ với sự kiện Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược năm 1698, đánh dấu việc thiết lập chủ quyền trên vùng đất mới. Đây là một bước tiến chưa từng có trong lịch sử Việt Nam trung đại, một sự “gia tốc mở cõi” đúng nghĩa.

Nhìn lại, ta thấy rõ: Nguyễn Hoàng không chỉ là một nhà quân sự tài ba, mà còn là một nhà kiến tạo xã hội – văn hóa. Ông đã gieo những hạt mầm di dân, cộng cư và dung hợp, để rồi nảy nở thành cả một không gian Đàng Trong rộng lớn, vừa khác biệt vừa thống nhất với quốc gia Đại Việt.

3. Dấu nối lịch sử: 1698 – Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược Nam Bộ

Bối cảnh mới

Cuối thế kỷ XVII, sau hơn một trăm năm trấn thủ và phát triển vùng Thuận – Quảng, thế lực chúa Nguyễn đã trở nên vững mạnh. Từ căn cứ Thuận Hóa, Quảng Nam, Quảng Ngãi, lãnh thổ Đàng Trong không ngừng mở rộng về phương Nam, vượt qua Phú Yên, Khánh Hòa, Bình Thuận để đến gần vùng đất Nam Bộ ngày nay.

Trong bối cảnh đó, dòng di dân người Việt ngày càng đông, theo sông biển tiến sâu vào vùng Đồng Nai – Gia Định. Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn (1776) cho biết: “Xứ Đồng Nai ruộng đất bãi bờ rộng rãi, dân cư ngày một đông, người Thanh Nghệ, người Quảng Nam tụ hội mà thành làng xã”. Điều này cho thấy trước khi có sự hiện diện chính thức của chính quyền, đã tồn tại một cộng đồng người Việt đông đảo, bên cạnh các cộng đồng bản địa Khmer và người Hoa Minh Hương.

Chính thực tế đó đặt ra yêu cầu cấp bách: cần một cơ chế quản lý hành chính chính thức để gắn kết Nam Bộ vào không gian chính trị – văn hóa Đại Việt. Nếu không, vùng đất này rất dễ trở thành “vùng trống quyền lực”, nơi xung đột giữa các nhóm cư dân, hoặc bị thế lực ngoại bang lấn chiếm.

Nguyễn Hữu Cảnh và sứ mệnh lịch sử

Trong bối cảnh ấy, năm 1698, chúa Nguyễn Phúc Chu đã cử Nguyễn Hữu Cảnh, một tướng lĩnh tài năng, trung thành, đảm nhận sứ mệnh kinh lược phương Nam. Chính sử chép: “Mùa xuân năm Mậu Dần (1698), sai Cai cơ Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược đất Gia Định, lập dinh Trấn Biên, dinh Phiên Trấn, đặt xã thôn, phường ấp, định lệ thuế, sổ hộ tịch”(Đại Nam thực lục, Tiền biên, Q.10).

Nguyễn Hữu Cảnh đã lập dinh Trấn Biên ở Biên Hòa và dinh Phiên Trấn ở Sài Gòn, đây là hai đơn vị hành chính chính thức đầu tiên của Đại Việt trên đất Nam Bộ. Ông cho lập sổ hộ khẩu, chia đất đai, thu thuế, đặt quan lại, đồng thời thừa nhận các cộng đồng cư dân bản địa và người Hoa Minh Hương trong cùng hệ thống. Nhà nghiên cứu Li Tana nhận định: “Chính nhờ sự xuất hiện của Nguyễn Hữu Cảnh mà vùng đất Nam Bộ từ một không gian biên viễn trở thành bộ phận chính thức của quốc gia Đại Việt” (Li Tana, Người Việt ở Nam Bộ thế kỷ XVII–XVIII, 1998).

Điều đáng chú ý là Nguyễn Hữu Cảnh cũng kế thừa tinh thần dung hợp văn hóa từ Nguyễn Hoàng: ông không bài trừ người Khmer, người Hoa, mà sắp xếp để họ cùng tồn tại với người Việt trong cơ cấu xã hội mới. Đây là một mô hình quản trị “đa cộng đồng” nhưng vẫn có trung tâm quyền lực thống nhất.

 

Ý nghĩa lịch sử

Sự kiện năm 1698 mang nhiều tầng ý nghĩa, không chỉ với lịch sử Đàng Trong, mà với cả tiến trình lịch sử Việt Nam:

Khẳng định chủ quyền Đại Việt trên đất Nam Bộ: Việc lập dinh, đặt quan, thu thuế là dấu mốc pháp lý và chính trị quan trọng, cho thấy Nam Bộ không còn là “miền đất mở” tự phát, mà là phần chính thức của quốc gia.

Đặt nền tảng cho sự hình thành đô thị và kinh tế mới: Từ Trấn Biên và Phiên Trấn, các đô thị như Cù Lao Phố (Biên Hòa), Sài Gòn, Mỹ Tho dần hình thành, trở thành trung tâm thương mại, kết nối Nam Bộ với quốc tế. Sách Gia Định thành thông chí của Trịnh Hoài Đức (1820) mô tả vùng đất này: “Đất rộng, ruộng phì nhiêu, chợ đông, thuyền buôn tụ hội, thật là nơi phồn hoa”.

Hoàn tất một giai đoạn Nam tiến: Nếu như năm 1558 Nguyễn Hoàng mở đầu bằng chiến lược “tìm miền đất dung thân”, thì năm 1698 Nguyễn Hữu Cảnh đã biến tầm nhìn ấy thành hiện thực quản trị. Nói cách khác, đây là “dấu nối lịch sử” – từ ý tưởng của người khai sáng đến hiện thực của người thực thi.

Nhà sử học Nguyễn Phan Quang nhận định: “Sự kiện Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược Nam Bộ năm 1698 là mốc son trong lịch sử dân tộc, vì từ đây lãnh thổ Việt Nam được hoàn chỉnh về phía Nam” (Nguyễn Phan Quang, Lịch sử Việt Nam, 2005).

 

Từ dấu nối đến ký ức tập thể

Ở góc độ nhân học, năm 1698 không chỉ là một cột mốc chính trị – hành chính, mà còn là một ký ức tập thể của nhiều cộng đồng cư dân. Với người Việt, đó là ký ức “khẳng định đất mới đã thành quê hương”. Với người Khmer và người Hoa, đó là ký ức “bước vào một không gian chính trị – xã hội mới”. Và trong ký ức chung, Nguyễn Hữu Cảnh trở thành biểu tượng của sự hòa nhập, được nhiều địa phương Nam Bộ thờ phụng như một vị thành hoàng.

Chính vì vậy, có thể nói: năm 1698 là “dấu nối vàng” trong tiến trình Nam tiến, khép lại giai đoạn mở cõi sơ khởi do Nguyễn Hoàng đặt nền và mở ra giai đoạn củng cố, hội nhập, hình thành bản sắc Nam Bộ.

 

4. Tầm nhìn mới và cảm nhận sâu sắc

Tầm nhìn dài hạn – “thoát hiểm” và “mở lối”

Nhiều người thường diễn giải Nguyễn Hoàng như một kẻ sĩ khôn khéo, tìm cách thoát khỏi sự kiềm chế của họ Trịnh để tự cứu lấy mình. Nhưng nếu nhìn rộng hơn, ta thấy trong quyết định “Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân” không chỉ có sự thoát hiểm, mà còn có sự mở lối: mở ra một hướng đi không đảo ngược cho dân tộc – tiến về phương Nam.

Điều ấy cho thấy ở Nguyễn Hoàng có một tầm nhìn dài hạn vượt thời thế: biến chỗ nguy thành cơ, biến biên viễn thành trung tâm, biến cục bộ thành xu thế. Tầm nhìn ấy được tiếp nối suốt hơn một thế kỷ sau, để rồi kết tinh thành sự kiện 1698, Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược Nam Bộ. Nhà sử học Phan Huy Lê cho rằng Nam tiến không phải là lựa chọn nhất thời, mà là xu hướng lịch sử; ở Nguyễn Hoàng, xu hướng ấy trở thành ý thức và chiến lược (Phan Huy Lê, Lịch sử và văn hóa Việt Nam, 2006).

 

Chính sách dung hợp văn hóa – “mở đất” và “mở lòng”

Nếu coi mở đất chỉ là mở lãnh thổ, ta sẽ bỏ quên chiều sâu văn hóa – xã hội. Nguyễn Hoàng khởi đầu một truyền thống quan trọng: mở đất đi liền với mở lòng. Ông biết rằng, muốn giữ được đất thì phải giữ được dân, mà muốn giữ dân thì phải tạo sự gắn kết văn hóa.

Trong thực tế, ông dung hợp nhiều cộng đồng khác nhau: người Việt từ Đàng Ngoài, người Chăm còn sót lại, người bản địa miền nú và cả những nhóm cư dân phiêu dạt. Sự dung hợp ấy không diễn ra một chiều, mà là một tiến trình “giao thoa hai phía”: người Việt đem theo tín ngưỡng, lối sống, luật tục; đồng thời tiếp nhận từ cư dân bản địa những kinh nghiệm sinh tồn, tín ngưỡng thần núi, thần sông, thần biển. Từ đây, hình thành nên một bản sắc Đàng Trong: nơi cởi mở, đa dạng, giàu sức sống.

Nhà nghiên cứu Li Tana gọi đây là “một xã hội biên cương đặc sắc, nơi tính linh hoạt và dung nạp trở thành sức mạnh nội sinh” (Li Tana, Người Việt ở Nam Bộ thế kỷ XVII–XVIII, 1998). Chính yếu tố này lý giải vì sao Nam Bộ về sau phát triển mạnh mẽ về thương mại, văn hóa và trở thành vùng đất hội nhập nhất của Việt Nam.

 

Sự liên tục lịch sử – sợi chỉ đỏ xuyên suốt

Mốc 1558 (Nguyễn Hoàng vào Thuận Hóa) và mốc 1698 (Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược Nam Bộ) cách nhau 140 năm, nhưng thực chất là hai đầu mút của một sợi chỉ đỏ xuyên suốt. Nếu không có “nền móng Thuận Hóa” thì sẽ không có “hành chính Nam Bộ”.

Ở đây, ta thấy rõ một tiến trình lịch sử có tính chuẩn bị và kế thừa: Nguyễn Hoàng tạo căn cơ, Nguyễn Phúc Nguyên và các đời chúa tiếp theo mở rộng, Nguyễn Hữu Cảnh hoàn tất bước ngoặt bằng thiết chế hành chính. Tính liên tục này cho thấy Nam tiến không phải là sự kiện bất chợt, mà là một dòng chảy dài, kết tinh ý chí và khát vọng nhiều thế hệ.

 

Nhận thức hiện nay – bài học cho hội nhập quốc tế

Tưởng nhớ 500 năm ngày sinh Nguyễn Hoàng không chỉ để tôn vinh một bậc tiền nhân. Quan trọng hơn, nó gợi cho chúng ta suy tư về những bài học còn nguyên giá trị:

Tầm nhìn chiến lược: Dám đi trước thời đại, nhìn thấy tương lai ở nơi người khác chỉ thấy hiểm nguy.

Chính sách khai mở và dung hợp: Biết biến đa dạng thành sức mạnh, coi sự khác biệt là nguồn lực chứ không phải nguy cơ.

Ý thức liên tục lịch sử: Mọi thành quả lớn đều cần quá trình chuẩn bị, kế thừa và bồi đắp qua nhiều thế hệ.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế hôm nay, những giá trị ấy vẫn còn vang vọng. GS. Trần Quốc Vượng cho rằng: Mỗi bước mở đất trong quá khứ là một bước mở tâm thế trong hiện tại. Người Việt hội nhập với thế giới hôm nay cũng chính là tiếp nối tinh thần mở đất của cha ông (Cơ sở văn hóa Việt Nam, 1998).

 

5. Nguyễn Hoàng trong ký ức lịch sử và văn hóa dân gian

Hình tượng Chúa Tiên trong ký ức cộng đồng

Nguyễn Hoàng không chỉ hiện diện trong các bộ chính sử như Đại Nam thực lục hay Khâm định Việt sử thông giám cương mục, mà còn lưu dấu đậm nét trong ký ức cộng đồng ở miền Trung và Nam Bộ. Dân gian gọi ông là Chúa Tiên, cách gọi mang màu sắc tôn kính, gợi nhắc hình ảnh người khai mở, người “cha đầu tiên” của một miền đất mới.

Trong văn hóa dân gian, hình ảnh Nguyễn Hoàng thường được bao phủ bởi hào quang của người có thiên mệnh, được Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm chỉ dẫn “Hoành sơn nhất đái, vạn đại dung thân”. Lời sấm ký ấy được lưu truyền trong dân gian không chỉ như một lời tiên tri chính trị, mà còn như một ký ức tập thể, củng cố niềm tin rằng sự nghiệp của Nguyễn Hoàng là hợp lẽ trời, thuận lòng người.

Tại nhiều vùng đất miền Trung, dân chúng vẫn còn lưu truyền chuyện Nguyễn Hoàng khéo léo “thu phục lòng người”, không chỉ bằng chính sách mà còn bằng sự gần gũi, nhân từ. Một số ngôi đình làng ở Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, Quảng Nam thờ vọng ông như một thành hoàng, phản ánh sự “nhập thần” của nhân vật lịch sử vào tâm linh cộng đồng.

 

Dấu ấn văn hóa ở Đàng Trong

Ký ức về Nguyễn Hoàng còn thể hiện qua cách thức hình thành văn hóa Đàng Trong. Dưới triều ông và các thế hệ kế tiếp, một không gian văn hóa vừa tiếp nối, vừa khác biệt so với Đàng Ngoài đã ra đời:

Về tín ngưỡng, sự dung hòa nổi bật: tín ngưỡng thờ Mẫu và thờ Thành hoàng làng từ Bắc bộ hòa nhập với tục thờ các thần núi, thần sông, nữ thần biển của người Chăm và cư dân bản địa.

Về nghệ thuật, dòng nhạc dân gian miền Trung (hò mái nhì, hò giã gạo, lý Hoài Nam…) mang nhiều chất liệu lai ghép, phản ánh quá trình di dân và giao lưu.

Về ngôn ngữ, tiếng Việt ở miền Trung, Nam Bộ xuất hiện những biến âm, từ vựng mới, nhiều khi mượn từ tiếng Chăm, tiếng Khmer, tiếng Hoa.

Tất cả đều khởi nguồn từ chính sách khoan hòa, dung hợp của Nguyễn Hoàng, khiến ký ức về ông trong dân gian gắn liền với hình ảnh một người mở cõi vừa quyết đoán, vừa nhân hậu.

 

Tầm nhìn biển đảo – “hướng Nam, hướng biển”

Một khía cạnh ít được chú ý nhưng rất quan trọng là tầm nhìn biển đảo trong sự nghiệp của Nguyễn Hoàng. Sử liệu cho biết ngay từ khi vào Thuận Hóa, ông đã quan tâm đến việc kiểm soát các cửa biển, phát triển thương mại hàng hải. Thuận Hóa – Quảng Nam nằm trên trục giao thương quốc tế, có Hội An – Cù Lao Chàm, Nươc Mặn làm thương cảng, có cửa Tư Hiền, cửa Thuận An, cửa Đại Cảng, Thị Nại…

Theo Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn (1776), từ thế kỷ XVII, chính quyền Đàng Trong đã quản lý và khai thác các vùng hải đảo, đặc biệt là Hoàng Sa, Trường Sa, tổ chức “đội Hoàng Sa” và “đội Bắc Hải” để ra thu lượm sản vật, cắm mốc chủ quyền. Tuy các hoạt động ấy phát triển mạnh hơn dưới thời các đời chúa Nguyễn kế tiếp, nhưng hạt mầm tư duy “hướng biển, hướng Nam” có thể xem là bắt đầu từ Nguyễn Hoàng – người đã chọn vùng Thuận Quảng vừa có núi đèo hiểm yếu, vừa có đường biển mở ra thế giới.

 

Đáng chú ý, ngoài Hoàng Sa, Trường Sa ở giữa Biển Đông, chính quyền họ Nguyễn cũng chú trọng đến các đảo ở vùng biển Tây Nam (Côn Lôn, Phú Quốc, Thổ Chu, Nam Du). Sách Đại Nam thực lục và các tài liệu của giáo sĩ phương Tây ghi lại việc tàu thuyền Đàng Trong thường xuyên qua lại, khai thác hải sản và làm căn cứ tiếp tế. Điều này cho thấy “tầm nhìn mở cõi” không chỉ là mở đất liền, mà còn là mở không gian biển đảo, một đặc trưng quan trọng của căn tính Việt Nam ở giai đoạn này.

Nhà nghiên cứu Nguyễn Đình Đầu nhận định: “Ngay từ thế kỷ XVI–XVII, tư tưởng ‘cắm mốc trên biển’ đã manh nha cùng tiến trình Nam tiến, đặt nền móng cho sự khẳng định chủ quyền quốc gia trên biển đảo” (Nguyễn Đình Đầu, Việt Nam quốc hiệu và cương vực, 1994). Đây chính là lớp ký ức bền chặt trong dân gian vùng biển, nơi nhiều lễ hội cầu ngư, thờ cá Ông, thờ thần Nam Hải, thờ Bà Ngũ Hành gắn chặt với sự hiện diện của chúa Nguyễn.

 

Nguyễn Hoàng – ký ức sống động trong văn hóa dân gian

Ngày nay, trong tâm thức dân gian, Nguyễn Hoàng vẫn được nhắc đến như người “mở đất, mở nước”, để lại dấu ấn ở cả miền núi, đồng bằng lẫn biển đảo. Từ những ngôi đình làng ven sông Hương, đến các lễ hội cầu ngư ở Quảng Nam, từ những giai thoại về “Chúa Tiên nhân từ” cho đến ký ức về “đội Hoàng Sa – Bắc Hải” ra đi trên biển cả, tất cả đều khắc họa ông như một nhân vật văn hóa – lịch sử sống động, không chỉ trong sử sách mà còn trong tâm linh cộng đồng.

Nhìn từ góc độ nhân học, ký ức về Nguyễn Hoàng chính là ký ức về sự khai phá và hội nhập: một ký ức vừa “chất phác dân gian”, vừa “tinh vi lịch sử”, vừa neo vào đất liền vừa mở ra biển cả. Nhờ ký ức ấy, người dân Đàng Trong, rồi cả dân tộc Việt Nam, tìm thấy căn tính của mình: một dân tộc vừa gắn bó với ruộng đồng, vừa khát vọng vươn ra đại dương.

 

6. Di sản của Nguyễn Hoàng đối với tiến trình Nam tiến và hiện tại

Nền tảng của tiến trình Nam tiến

Trong lịch sử Việt Nam, “Nam tiến” không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một tiến trình dài nhiều thế kỷ, bắt đầu từ thời Lý – Trần, nhưng chỉ đến khi Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa (1558) thì nó mới mang tính tăng tốc và bền vững. Di sản lớn nhất của Nguyễn Hoàng chính là việc thiết lập nền tảng chính trị, quân sự, kinh tế, văn hóa ở vùng đất mới, từ đó tạo ra sức bật để mở rộng lãnh thổ.

Nếu không có Thuận Hóa, Quảng Nam được xây dựng thành căn cứ vững chắc, thì khó có thể có được bước tiến của Nguyễn Phúc Nguyên vào Nam – Ngãi, Nguyễn Phúc Tần đến Phú Yên, Khánh Hòa và đặc biệt là Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược Nam Bộ (1698). Nhà sử học Tạ Chí Đại Trường đã khẳng định: Nguyễn Hoàng là người đặt viên gạch nền, biến một biên trấn hoang sơ thành một trung tâm quyền lực mới – bước ngoặt mở ra Đàng Trong (Tạ Chí Đại Trường, Lịch sử nội chiến ở Việt Nam, 1991).

 

Bài học về quản trị và dung hợp văn hóa

Di sản của Nguyễn Hoàng không chỉ nằm ở lãnh thổ, mà còn ở mô hình quản trị dung hợp. Ông cho phép cộng đồng mới lập có quyền tự trị, dung hòa phong tục địa phương với pháp luật chính thống, tạo nên một khung thể chế mềm dẻo. Mô hình ấy giúp cộng đồng định cư cảm thấy mình vừa là “người mới”, vừa là “người bản địa”, từ đó gắn bó và bảo vệ vùng đất mới.

Ngày nay, khi bàn về chính sách quản trị đa tộc người ở vùng biên giới, nhiều học giả coi cách làm của Nguyễn Hoàng như một kinh nghiệm lịch sử quý giá. Sự khoan hòa, tôn trọng bản sắc, biết dung hợp và thích ứng chính là chìa khóa để cộng đồng phát triển bền vững.

 

Tư duy mở cõi và tầm nhìn biển đảo

Một trong những di sản quan trọng khác là tư duy mở cõi gắn liền với biển đảo. Bằng việc coi trọng các cửa biển, phát triển thương mại ở Hội An và gián tiếp đặt nền móng cho việc hình thành đội Hoàng Sa – Bắc Hải, Nguyễn Hoàng đã để lại một tầm nhìn xa: Đàng Trong không chỉ là vùng đất mở rộng, mà còn là không gian biển đảo kết nối quốc gia với thế giới. Biển là cửa ngõ.

Nhà nghiên cứu Nguyễn Đình Đầu nhấn mạnh: Nam tiến cũng đồng thời là Đông tiến – hướng ra biển Đông và biển Tây Nam, khẳng định chủ quyền và mở rộng không gian sinh tồn của dân tộc (Nguyễn Đình Đầu, Việt Nam quốc hiệu và cương vực, 1994). Nhìn từ hiện tại, đây là di sản chiến lược, góp phần củng cố lập luận lịch sử trong vấn đề chủ quyền biển đảo.

 

Di sản tinh thần và ký ức tập thể

Có lẽ di sản bền lâu nhất của Nguyễn Hoàng chính là ký ức tinh thần về người mở đất. Trong tâm thức cộng đồng, Chúa Tiên không chỉ là nhân vật lịch sử mà còn là biểu tượng của khát vọng đi về phương Nam – khát vọng vượt thoát không gian chật hẹp để tìm miền đất mới, vừa để sinh tồn, vừa để sáng tạo.

Ký ức ấy được bảo tồn qua tín ngưỡng dân gian, lễ hội làng, truyền thuyết, ca dao. Nó cũng trở thành một “mẫu hình văn hóa”: người Việt gắn bó với ruộng đồng nhưng không ngừng vươn ra những chân trời xa, kể cả đất liền lẫn biển đảo.

 

Ý nghĩa đối với hiện tại

Trong bối cảnh hôm nay, khi Việt Nam đang xây dựng chiến lược phát triển bền vững ở biển Đông và biển Tây Nam, ký ức về Nguyễn Hoàng gợi cho chúng ta hai điều:

Một là: muốn mở cõi thành công, phải có tầm nhìn xa và bản lĩnh chính trị, dám đi vào vùng đất hiểm nguy để biến nó thành trung tâm phát triển.

Hai là: mở cõi không chỉ bằng gươm giáo, mà quan trọng hơn là bằng sự dung hợp văn hóa và lòng dân.

Như vậy, di sản của Nguyễn Hoàng không khép lại ở thế kỷ XVI–XVII, mà còn soi sáng cho chúng ta hôm nay: trong quản trị xã hội, trong bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, trong phát triển bền vững biển đảo.

Nói cách khác, Nguyễn Hoàng là người “đặt trục ký ức” cho tiến trình Nam tiến, một trục vừa nối liền đất và biển, vừa gắn kết quá khứ và hiện tại. Đó chính là di sản tinh thần lớn nhất, giúp dân tộc Việt Nam tiếp tục hành trình đi tới tương lai.

 

7. Nguyễn Hoàng trong tầm nhìn lịch sử nửa thiên niên kỷ

Nửa thiên niên kỷ kể từ ngày sinh của Chúa Tiên Nguyễn Hoàng (1525–2025), khi nhìn lại, ta không chỉ hồi tưởng về một nhân vật lịch sử, mà còn nhận ra một tầm vóc khai mở. Ông là người đã chọn Thuận Hóa, mảnh đất biên viễn đầy hiểm nguy, để dựng nên cơ nghiệp, đặt nền móng cho tiến trình tăng tốc Nam tiến của dân tộc.

Điểm đặc biệt ở Nguyễn Hoàng không chỉ nằm ở sự khôn khéo chính trị, mà còn ở tư duy nhân văn và dung hợp: chiêu mộ dân nghèo, khai khẩn ruộng hoang, hòa hợp với cộng đồng bản địa, mở ra một không gian đa tộc người mà vẫn thống nhất trong một thể chế mới. Chính mô hình ấy đã định hình nên bản sắc Đàng Trong, vừa khác biệt, vừa gắn bó với cội nguồn Đại Việt.

Từ tầm nhìn xa của ông, quá trình mở đất và mở biển được khởi động: từ Thuận Hóa tiến vào Quảng Nam, Quảng Ngãi, Phú Yên, Khánh Hòa, rồi vượt qua đèo Cù Mông, đèo Cả để tiến vào Nam Bộ. Không chỉ dừng ở đất liền, Nguyễn Hoàng và các thế hệ sau đã hướng ra biển lớn, hình thành đội Hoàng Sa – Bắc Hải, đặt nền móng cho việc xác lập chủ quyền ở Hoàng Sa, Trường Sa và vùng biển Tây Nam. Như vậy, “Nam tiến” cũng đồng thời là “Đông tiến” và “Hải tiến”, mở rộng không gian sinh tồn của dân tộc cả trên đất liền lẫn ngoài khơi.

Ở tầm nhân học, Nguyễn Hoàng để lại một ký ức tập thể: ký ức về sự dấn thân đi về phương Nam, ký ức về sự khoan dung và dung hợp, ký ức về khát vọng vượt qua giới hạn để tìm chân trời mới. Ký ức ấy không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn trở thành động lực văn hóa, tinh thần cho các thế hệ sau.

Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đang nỗ lực xây dựng chiến lược phát triển bền vững ở cả đất liền và biển đảo, ký ức về Nguyễn Hoàng càng thêm thời sự. Nó nhắc nhở rằng: mở cõi không thể chỉ bằng sức mạnh quân sự hay kinh tế, mà còn bằng trí tuệ, bản lĩnh và sự đồng thuận của lòng dân.

Nói như nhà sử học Trần Quốc Vượng: “Nguyễn Hoàng không chỉ mở đất, mà còn mở một không gian văn hóa mới cho dân tộc Việt Nam” (Cơ sở văn hóa Việt Nam, 1998). Đó chính là di sản lâu bền nhất: một không gian được mở ra không chỉ bằng địa lý, mà bằng ký ức, bản sắc và tinh thần Việt Nam.

Sau 500 năm, nhìn lại hành trình của Nguyễn Hoàng, ta càng thấy rõ: ông không chỉ là người đi mở đất, mà còn là người mở ra tầm nhìn lịch sử, kết nối quá khứ với hiện tại và soi sáng cho tương lai.

 

Tài liệu tham khảo

1. Đại Nam liệt truyện, Tiền biên. (Bản dịch). Hà Nội: Nxb. Giáo dục, 2006.

2. Đại Nam thực lục, Tiền biên. (Bản dịch). Hà Nội: Nxb. Giáo dục, 2002.

3. Lê Quý Đôn. Phủ biên tạp lục. (Bản dịch của Viện Sử học). Hà Nội: Nxb. Khoa học Xã hội, 1977.

4. Li Tana. Người Việt ở Nam Bộ thế kỷ XVII–XVIII. Hà Nội: Nxb. Trẻ, 1998.

5. Nguyễn Đình Đầu. Việt Nam quốc hiệu và cương vực. TP. Hồ Chí Minh: Nxb. Trẻ, 1994.

6. Nguyễn Phan Quang. Lịch sử Việt Nam. TP. Hồ Chí Minh: Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2005.

7. Nguyễn Quang Ngọc. Tiến trình lịch sử Việt Nam. Hà Nội: Nxb. Giáo dục, 2005.

8. Phan Huy Lê. Lịch sử và văn hóa Việt Nam – Tiếp cận bộ phận và toàn diện. Hà Nội: Nxb. Văn hóa Thông tin, 2006.

9. Phan Khoang. Việt sử xứ Đàng Trong. Sài Gòn: Nxb. Khai Trí, 1969.

10. Tạ Chí Đại Trường. Lịch sử nội chiến ở Việt Nam (1771–1802). TP. Hồ Chí Minh: Nxb. Văn Nghệ, 1991.

11. Taylor, Keith W. A History of the Vietnamese. Cambridge: Cambridge University Press, 2013.

12. Trần Quốc Vượng. Cơ sở văn hóa Việt Nam. Hà Nội: Nxb. Giáo dục, 1998.

13. Trịnh Hoài Đức. Gia Định thành thông chí. (Bản dịch của Viện Sử học). Hà Nội: Nxb. Giáo dục, 1998.

 

Đinh Văn Hạnh
Số lần đọc: 548
Ngày đăng: 01.10.2025
[ Trở lại ] [ Tiếp ]
In tác phẩm Góp ý Gửi cho bạn
Cùng thể loại
148.Vua Lê Hiển Tông (12) [11/2/1774-30/1/1775] - Hồ Bạch Thảo
Lăng Ông Tả Quân Lê Văn Duyệt và sự định hình bản sắc văn hóa tâm linh của Vùng đất Sài Gòn - Gia Định - Đinh Văn Hạnh
147.Vua Lê Hiển Tông (11) [15/2/1771-10/2/1774] - Hồ Bạch Thảo
146.Vua Lê Hiển Tông (10) [27/1/1770-14/2/1771] - Hồ Bạch Thảo
145.Vua Lê Hiển Tông (9) [30/1/1767-26/1/1770] - Hồ Bạch Thảo
144.Vua Lê Hiển Tông (8) [25/1/1762-29/1/1767] - Hồ Bạch Thảo
143.Vua Lê Hiển Tông (7) [18/2/1757-24/1/1762] - Hồ Bạch Thảo
142.Vua Lê Hiển Tông (6) [23/1/1754-17/2/1757] - Hồ Bạch Thảo
141.Vua Lê Hiển Tông (5) [26/2/1751-22/1/1754] - Hồ Bạch Thảo
140.Vua Lê Hiển Tông [1740-1786] (4) - Hồ Bạch Thảo
Cùng một tác giả
Thần và Đất (lịch sử)
Ký ức Vũng Tàu (tiểu luận)